5月 2026 日の出と日没の時刻( Karabük, トルコ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

太陽: 昼間

今日の日の出: 05:27 62.2° ENE

今日の日の入り: 20:05 297.9° WNW

日照時間: 14時 38分

太陽の方向: W

太陽の高度: 36.8°

太陽までの距離: 151.379 百万km

次のイベント: 日曜日, 21 6月 2026 (June Solstice)

5月 2026 日の出と日没の時刻( Karabük

もっと見るには右にスクロール

日の出/日没 昼間 天文学的薄明 航海薄明 市民の薄明 太陽の正午
日の出 夕日 長さ 差異 開始 終了 開始 終了 開始 終了 時刻 太陽距離(百万km)
1
05:47
69° Đông Đông Bắc
19:46
291° Tây Tây Bắc
13h 58m +2m 22s 04:01 21:33 04:40 20:53 05:17 20:16 12:46 150.72
2
05:46
69° Đông Đông Bắc
19:47
292° Tây Tây Bắc
14h 00m +2m 21s 03:59 21:34 04:39 20:54 05:15 20:17 12:46 150.76
3
05:45
68° Đông Đông Bắc
19:48
292° Tây Tây Bắc
14h 03m +2m 19s 03:57 21:36 04:37 20:56 05:14 20:19 12:46 150.79
4
05:43
68° Đông Đông Bắc
19:49
292° Tây Tây Bắc
14h 05m +2m 18s 03:55 21:37 04:36 20:57 05:13 20:20 12:46 150.83
5
05:42
67° Đông Đông Bắc
19:50
293° Tây Tây Bắc
14h 07m +2m 16s 03:54 21:39 04:34 20:58 05:11 20:21 12:46 150.87
6
05:41
67° Đông Đông Bắc
19:51
293° Tây Tây Bắc
14h 10m +2m 15s 03:52 21:41 04:33 21:00 05:10 20:22 12:46 150.91
7
05:40
67° Đông Đông Bắc
19:52
294° Tây Tây Bắc
14h 12m +2m 13s 03:50 21:42 04:31 21:01 05:09 20:23 12:46 150.94
8
05:39
66° Đông Đông Bắc
19:53
294° Tây Tây Bắc
14h 14m +2m 11s 03:48 21:44 04:30 21:02 05:07 20:24 12:46 150.98
9
05:37
66° Đông Đông Bắc
19:54
294° Tây Tây Bắc
14h 16m +2m 10s 03:47 21:45 04:28 21:03 05:06 20:26 12:45 151.01
10
05:36
66° Đông Đông Bắc
19:55
295° Tây Tây Bắc
14h 18m +2m 08s 03:45 21:47 04:27 21:05 05:05 20:27 12:45 151.05
11
05:35
65° Đông Đông Bắc
19:56
295° Tây Tây Bắc
14h 20m +2m 06s 03:43 21:49 04:26 21:06 05:04 20:28 12:45 151.09
12
05:34
65° Đông Đông Bắc
19:57
295° Tây Tây Bắc
14h 22m +2m 04s 03:42 21:50 04:24 21:07 05:03 20:29 12:45 151.12
13
05:33
64° Đông Đông Bắc
19:58
296° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 02s 03:40 21:52 04:23 21:09 05:01 20:30 12:45 151.15
14
05:32
64° Đông Đông Bắc
19:59
296° Tây Tây Bắc
14h 27m +2m 00s 03:38 21:53 04:22 21:10 05:00 20:31 12:45 151.19
15
05:31
64° Đông Đông Bắc
20:00
296° Tây Tây Bắc
14h 29m +1m 58s 03:37 21:55 04:20 21:11 04:59 20:32 12:45 151.22
16
05:30
64° Đông Đông Bắc
20:01
297° Tây Tây Bắc
14h 30m +1m 56s 03:35 21:57 04:19 21:12 04:58 20:33 12:45 151.25
17
05:29
63° Đông Đông Bắc
20:02
297° Tây Tây Bắc
14h 32m +1m 54s 03:34 21:58 04:18 21:14 04:57 20:34 12:45 151.28
18
05:28
63° Đông Đông Bắc
20:03
297° Tây Tây Bắc
14h 34m +1m 51s 03:32 22:00 04:17 21:15 04:56 20:35 12:45 151.31
19
05:27
62° Đông Đông Bắc
20:04
298° Tây Tây Bắc
14h 36m +1m 49s 03:31 22:01 04:16 21:16 04:55 20:37 12:45 151.34
20
05:27
62° Đông Đông Bắc
20:05
298° Tây Tây Bắc
14h 38m +1m 47s 03:29 22:03 04:14 21:17 04:54 20:38 12:46 151.38
21
05:26
62° Đông Đông Bắc
20:06
298° Tây Tây Bắc
14h 40m +1m 44s 03:28 22:04 04:13 21:19 04:53 20:39 12:46 151.40
22
05:25
62° Đông Đông Bắc
20:07
298° Tây Tây Bắc
14h 41m +1m 42s 03:27 22:06 04:12 21:20 04:52 20:40 12:46 151.43
23
05:24
61° Đông Đông Bắc
20:08
299° Tây Tây Bắc
14h 43m +1m 39s 03:25 22:07 04:11 21:21 04:51 20:41 12:46 151.46
24
05:24
61° Đông Đông Bắc
20:09
299° Tây Tây Bắc
14h 45m +1m 36s 03:24 22:09 04:10 21:22 04:51 20:42 12:46 151.49
25
05:23
61° Đông Đông Bắc
20:09
299° Tây Tây Bắc
14h 46m +1m 34s 03:23 22:10 04:09 21:23 04:50 20:43 12:46 151.51
26
05:22
61° Đông Đông Bắc
20:10
300° Tây Tây Bắc
14h 48m +1m 31s 03:22 22:12 04:08 21:24 04:49 20:44 12:46 151.54
27
05:22
60° Đông Đông Bắc
20:11
300° Tây Tây Bắc
14h 49m +1m 28s 03:20 22:13 04:08 21:25 04:48 20:44 12:46 151.56
28
05:21
60° Đông Đông Bắc
20:12
300° Tây Tây Bắc
14h 51m +1m 25s 03:19 22:14 04:07 21:27 04:48 20:45 12:46 151.59
29
05:20
60° Đông Đông Bắc
20:13
300° Tây Tây Bắc
14h 52m +1m 22s 03:18 22:16 04:06 21:28 04:47 20:46 12:46 151.61
30
05:20
60° Đông Đông Bắc
20:14
300° Tây Tây Bắc
14h 53m +1m 19s 03:17 22:17 04:05 21:29 04:46 20:47 12:46 151.64
31
05:19
60° Đông Đông Bắc
20:14
301° Tây Tây Bắc
14h 55m +1m 16s 03:16 22:18 04:04 21:30 04:46 20:48 12:47 151.66

に Karabük, 最も早い日の出は May にあります 5月 31 または 最も遅い日の入りは May にあります 5月 30 または 5月 31.

2026 太陽グラフ Karabük

毎日の太陽の位相 Karabük

太陽の軌跡 on 選択した日付 でKarabük

00:00
高度:
方位: N (0°)
位置:

他の都市の日の出と日没時間 in トルコ:

⏱️ 時間.app

00:00:00
水曜日, 20 5月 2026

現在の時刻 にて これらの都市:

コペンハーゲン · バルセロナ · マドリード · ベルリン · アムステルダム · ローマ · モスクワ · メキシコシティ · ニューヨーク · ロンドン · 東京 · パリ · 香港 · シンガポール · ドバイ · ロサンゼルス · 上海 · 北京 · シドニー · ムンバイ

国別の現在時刻:

🇺🇸 アメリカ合衆国 | 🇨🇳 中国 | 🇮🇳 インド | 🇬🇧 イギリス | 🇩🇪 ドイツ | 🇯🇵 日本 | 🇫🇷 フランス | 🇨🇦 カナダ | 🇦🇺 オーストラリア | 🇧🇷 ブラジル | 🇰🇷 韓国 | 🇮🇹 イタリア | 🇷🇺 ロシア | 🇪🇸 スペイン | 🇳🇱 オランダ | 🇨🇭 スイス | 🇸🇪 スウェーデン | 🇲🇽 メキシコ | 🇮🇩 インドネシア | 🇸🇦 サウジアラビア |

現在の時刻 タイムゾーン:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | 中国(CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

無料 ウィジェット ウェブマスター向け:

無料アナログ時計ウィジェット | 無料デジタルクロックウィジェット | 無料テキストクロックウィジェット | 無料ワードクロックウィジェット